喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
恿
U+607F
11 劃
漢
部:
心
dũng
切
意義
Từ điển phổ thông
xúi giục, khuyên
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) “Túng dũng”
慫
恿
: xem “túng”
慫
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cũng như chữ dũng
慂
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lối viết cổ của chữ Dũng
勇
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tung dũng (xúi giục)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
慂
[yông]. Xem
慫
慂
[sôngyông].
Nomfoundation
xúi giục, xúi giục; báo động
組合詞
1
怂恿
túng dũng