喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
恻
U+607B
9 劃
喃
部:
心
繁:
惻
trắc
切
意義
trắc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trắc ẩn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Buồn sầu: Thê trắc
2.
Thương xót: Trắc ẩn
Etymology: cè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
惻
Nôm Foundation
Đau khổ, thương xót.