喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
恺
U+607A
9 劃
喃
部:
心
繁:
愷
khải
切
意義
khải
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khải (vui vẻ nhận quà)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vui vẻ thuận hoà
Etymology: kǎi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
愷
Nôm Foundation
vui vẻ, vừa lòng