喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
恌 (dao, khiêu) | Nôm Na Việt
← 搜尋
恌
U+604C
9 劃
漢
部:
心
dao
khiêu
thiêu
切
意義
dao
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lo buồn — Sắp đặt công việc — Một âm là Thiêu. Xem vần Thiêu.
khiêu
(2)
Từ điển phổ thông
khinh bạc, cẩu thả
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Khinh bạc, cẩu thả.
thiêu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lòng dạ đen bạc xấu xa — Xem Diêu.