喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
恇
U+6047
9 劃
漢
部:
心
khuông
切
意義
khuông
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Nhát sợ.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Nhát sợ, nhút nhát, rụt rè.
Nôm Foundation
sợ hãi