喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
怼
U+603C
9 劃
喃
部:
心
繁:
懟
tủi
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tủi phận
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
懟
Nomfoundation
ghét, ghê tởm; sự căm ghét, sự oán giận