喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
怐
U+6010
8 劃
漢
部:
心
cú
khấu
切
意義
cú
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sợ hãi.
khấu
(2)
Từ điển phổ thông
mu muội không biết gì
Từ điển Trần Văn Chánh
【
怐
一
】khấu mậu [kòumào] (văn) Ngu muội không biết gì.
組合詞
1
怐愗
khấu mậu