喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
怅
U+6005
7 劃
喃
部:
心
繁:
悵
trướng
切
意義
trướng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trướng (cụt hứng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụt hứng: Trướng võng; Trướng nhiên nhi phản (cụt hứng đi về)
Etymology: chàng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
悵
Nôm Foundation
thất vọng, không hài lòng.