喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
怂
U+6002
8 劃
喃
部:
心
繁:
慫
túng
切
意義
túng
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lúng túng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sợ hãi
2.
Thách: Túng dũng
Etymology: sǒng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
慫
Nôm Foundation
kích thích, khơi dậy, xúi giục
組合詞
1
怂恿
túng dũng