喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
忩
U+5FE9
8 劃
漢
部:
心
thông
切
意義
thông
(5)
Từ điển phổ thông
gấp, kíp, vội vàng
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “thông”
悤
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ thông
悤
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gấp rút vội vã. Cũng nói: Thông thông.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Gấp, vội (như
匆
, bộ
勹
và
悤
,
怱
bộ
心
).