喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
徯
U+5FAF
13 劃
漢
部:
彳
hề
hễ
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ðợi, cũng có khi đọc là **hễ**.
2.
Cũng có khi dùng chữ **hề**
蹊
. **Hề kính**
徯
徑
lối hẹp.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) ① Chờ đợi; ② Như
蹊
[xi] (bộ
足
):
徯
徑
Lối hẹp.
Nomfoundation
chờ đợi, chờ đợi, chờ đợi, hy vọng