意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Phảng phất. Vần Phảng.
Bảng Tra Chữ Nôm
phất phơ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lớt phớt
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
1.
phất
2.
phốt
Nomfoundation
giống như, giống như, như thể
組合詞1
phảng phất
Không có kết nối internet.
No internet connection.