喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
彸
U+5F78
7 劃
漢
部:
彳
chung
công
切
意義
chung
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Chinh chung
征
彸
.
công
Từ điển phổ thông
1.
cân bằng
3.
cụ, ông
4.
tước Công (to nhất trong 5 tước)
5.
con đực (ngược với: mẫu
母
)
組合詞
1
征彸
chinh chung