喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
彴
U+5F74
6 劃
漢
部:
彳
bột
chước
切
意義
bột
Từ điển phổ thông
(xem: bột ước
彴
約
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
彴
約
】bột ước [bóyue] (văn) Sao băng.
chước
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cầu khỉ.
組合詞
2
彴約
bột ước
•
彴约
bột ước