喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
弶
U+5F36
11 劃
漢
部:
弓
cương
切
意義
cương
Từ điển phổ thông
1.
cái bẫy (chim, chuột, ...)
2.
đặt bẫy
Từ điển Trần Văn Chánh
Đặt bẫy.