喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
廱
U+5EF1
21 劃
漢
部:
广
ung
切
意義
ung
Từ điển phổ thông
hài hoà
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “ung”
雍
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ ung
雍
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hoà hợp êm đẹp.
Từ điển Trần Văn Chánh
Trường đại học hoặc viện hàn lâm của hoàng đế.
組合詞
1
乳廱
nhũ ung