喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
廒
U+5ED2
13 劃
喃
部:
广
ngao
切
意義
ngao
(7)
Từ điển Thiều Chửu
Cái vựa để đựng thóc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngao (cái vựa đựng thóc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Buồn nản: Lòng ngao ngán lòng
2.
Lẫm thóc lúa…
3.
Đọc ê a: Nghêu ngao
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Kho thóc, vựa thóc, lẫm lúa.
Nôm Foundation
kho thóc