喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
庞
U+5E9E
8 劃
喃
部:
广
繁:
龐
bàng
切
意義
bàng
(8)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
họ Hồng Bàng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lộn xộn: Bàng tạp
2.
Nét mặt: Diện bàng
3.
Tên họ: Hồng bàng
4.
Nhiều: Số tự bàng đại
5.
To lớn: Bàng thạc
Etymology: páng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
龐
Nôm Foundation
lộn xộn, bừa bãi; to lớn, khổng lồ