喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
幂
U+5E42
12 劃
喃
部:
巾
繁:
冪
mịch
切
意義
mịch
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mịch mịch (che lấp, mù mịt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vải che (cổ văn)
2.
Danh từ Toán: Mịch cấp số (power series)
Etymology: mì
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
冪
2.
Như
冪
(bộ
冖
).
Nôm Foundation
vải bọc, che bằng vải
組合詞
1
垂幂
thuỳ mạc