喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
帼
U+5E3C
11 劃
喃
部:
巾
繁:
幗
quắc
切
意義
quắc
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cân quắc (khăn vuông đàn bà)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Cân quắc (* khăn vuông đàn bà; * nữ anh hùng)
Etymology: guó
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
幗