喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
帧
U+5E27
9 劃
喃
部:
巾
繁:
幀
tránh
切
意義
tránh
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tránh (quán tự giúp gọi các bức tranh)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Quán tự giúp gọi các bức tranh: Nhất tránh thuỷ thải đồ
Etymology: zhèng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
幀
Nôm Foundation
tranh, cuộn; một trong cặp