喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
巑
U+5DD1
22 劃
漢
部:
山
簡:
𰏁
toàn
toản
tán
切
意義
toàn
(1)
Từ điển phổ thông
(xem: toàn ngoan
巑
岏
)
toản
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Toản ngoan.
tán
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
岏
.
組合詞
2
巑岏
toàn ngoan
•
巑岏
tán hoàn