喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嶧
U+5DA7
16 劃
漢
部:
山
簡:
峄
dịch
切
意義
dịch
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tên núi, tên đất.
2.
Núi liền nối nhau.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Núi liền nối nhau
2.
[Yì] Tên núi.
Nôm Foundation
dãy núi ở Sơn Đông và Giang Tô; tên một ngọn núi.