喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嶔
U+5D94
15 劃
漢
部:
山
簡:
嵚
hâm
khâm
切
意義
hâm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ cao, hiểm trở của núi.
khâm
(2)
Từ điển phổ thông
1.
cao và hiểm trở, hiểm hóc
2.
đỉnh núi cao
Từ điển Trần Văn Chánh
Đỉnh núi cao.