喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嵕
U+5D55
12 劃
漢
部:
山
tông
切
意義
tông
Từ điển phổ thông
chỗ các núi tụ họp
Từ điển trích dẫn
§
Cũng như “tông”
嵏
.
Từ điển Thiều Chửu
Cửu tông
九
嵕
núi Cửu-tông.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên núi ở Trung Hoa. Cũng gọi là Cửu tông.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Chỗ các núi tụ họp
2.
九
嵕
Núi Cửu Tông.
組合詞
1
九嵕
cửu tông