喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嵔
U+5D54
12 劃
漢
部:
山
uy
uỷ
切
意義
uy
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Dáng núi.
2.
(Tính) Núi cao và không bằng phẳng.
uỷ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng núi cao thấp quanh co. Như chữ Uỷ
㟪
.