喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嵆
U+5D46
12 劃
漢
部:
山
kê
切
意義
kê
(4)
Từ điển phổ thông
(tên núi)
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “kê”
嵇
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tên núi.
2.
Tên họ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Kê
嵇
.