喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
崟
U+5D1F
11 劃
漢
部:
山
dần
ngâm
切
意義
dần
(2)
Từ điển phổ thông
cao ngất
Từ điển Trần Văn Chánh
【
崟
崟
】dần dần [yínyín] (văn) Cao ngất.
ngâm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng cao vòi vọi. Cũng nói: Ngâm ngâm ( vòi vọi ).
組合詞
1
嶜崟
tâm ngâm