喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
崌
U+5D0C
11 劃
漢
部:
山
cư
切
意義
cư
Từ điển phổ thông
núi Cư ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên núi, tức Cư sơn, thuộc tỉnh Tứ Xuyên.
Từ điển Trần Văn Chánh
Tên núi:
崌
山
Núi Cư (ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc);
崌
崍
山
Núi Cư Lai (ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).
組合詞
2
崌崃
cư lai
•
崌崍
cư lai