喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
崆
U+5D06
11 劃
漢
部:
山
không
khoang
切
意義
không
Từ điển phổ thông
(xem: không động
崆
峒
)
Từ điển trích dẫn
(Danh “Không Đồng”
崆
峒
tên núi, ở nhiều nơi khác nhau (Trung Quốc).
Từ điển Thiều Chửu
Không đồng
崆
峒
núi Không-đồng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Không động
崆
峒
Tên núi thuộc tỉnh Hà Nam - Trung Hoa — Một âm là Khoang.
Từ điển Trần Văn Chánh
Tên núi:
崆
峒
Núi Không Động.
Nôm Foundation
núi Không Động
khoang
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng núi đá cao vút — Một âm khác là Không.
組合詞
1
崆峒
không động