喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
峪
U+5CEA
10 劃
漢
部:
山
cốc
dục
dụ
切
意義
Từ điển phổ thông
thung lũng
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Thung lũng.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Gia dục quan
嘉
峪
關
cửa ô Gia-dục.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Cốc
谷
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sơn dụ (hang ở núi)
Từ điển Trần Văn Chánh
Thung lũng.
Nomfoundation
thung lũng, khe núi
組合詞
1
幽峪
u cốc