喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
岏
U+5C8F
7 劃
漢
部:
山
hoàn
ngoan
切
意義
hoàn
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: tán hoàn
巑
岏
)
Từ điển Trần Văn Chánh
Cao ngất.
ngoan
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng núi nhọn hoắt. Cũng nói Toản ngoan
巑
岏
.
組合詞
2
巑岏
toàn ngoan
•
巑岏
tán hoàn