喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
岁
U+5C81
6 劃
漢
部:
山
繁:
歲
tuế
tuổi
切
意義
tuế
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Năm: Tuế mạt (cuối năm); Tuế nhập; Tuế xuất (tiền thu tiền chi cả năm - nói về kinh tế quốc gia)
2.
Tuổi: Tam tuế hài nhi
Etymology: suì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
歲
組合詞
2
岁月
tuế nguyệt
•
岁数
tuế số