喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
屟
U+5C5F
12 劃
漢
部:
尸
tiệp
切
意義
tiệp
(4)
Từ điển phổ thông
1.
đế gỗ của giày
2.
cái guốc
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cỏ nhồi dưới đế dép thời xưa cho êm — Guốc gỗ.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
屧
2.
Guốc gỗ.