喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
屙
U+5C59
10 劃
漢
部:
尸
a
kha
ố
切
意義
a
Từ điển phổ thông
1.
đại tiện, đi ỉa
2.
ốm nặng
Từ điển trích dẫn
(Động) Bài tiết.
◎
Như: “a thỉ”
屙
屎
ỉa.
Từ điển Thiều Chửu
Ði ỉa.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đi cầu, đi đại tiện.
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Đi ỉa, đi đái:
屙
屎
Ỉa, đi đồng;
屙
尿
Đi đái, đi giải.