喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
尬
U+5C2C
7 劃
漢
部:
尢
giới
切
意義
giới
Từ điển phổ thông
(xem: dam giới
尲
尬
)
Từ điển trích dẫn
§
Xem “giam giới”
尷
尬
.
Từ điển Thiều Chửu
Dam giới
尲
尬
đi khập khễnh. Sự gì sinh lắm cái lôi thôi khó biện cho rành lẽ được, tục gọi là dam giới.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Giam giới
尲
尬
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
尷
尬
[gangà].
組合詞
5
尲尬
giam giới
•
尷尬
giam giới
•
尲尬
dam giới
•
尴尬
dam giới
•
尷尬
dam giới