喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
导
U+5BFC
6 劃
喃
部:
寸
繁:
導
đạo
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
導
Nomfoundation
chỉ đạo, hướng dẫn, dẫn dắt, tiến hành
組合詞
5
导航
đạo hàng
•
教导
giáo đạo
•
引导
dẫn đạo
•
指导
chỉ đạo
•
勸导
khuyến đạo