意義
Từ điển phổ thông
cửa sổ nhỏ
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cửa sổ nhỏ — Căn nhà nhỏ bé — Bạn cùng làm quan với nhau.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
đồng liêu
2.
túp lều
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nước Lào: Liêu quốc
2.
Phòng nhỏ: Tăng liêu (phòng nhà sư ở); Hậu liêu (nhà phía sau chùa); Trà liêu tửu tứ (Anh ngữ: pub)
Etymology: liáo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nhà dựng tạm: Lều chõng (trường thi cũ)
2.
Nhà nhỏ: Lều tranh vách đất
3.
Nổi lập lờ: Lều bều
Etymology: (Hv thảo liêu)(nghiễm liêu)(thảo liễu; miên liêu)
Nôm Foundation
nhà tạm, túp lều, chòi
組合詞4
lều trại•lều bạt•túp lều•sư liêu tập