喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
寑
U+5BD1
12 劃
漢
部:
宀
tẩm
切
意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nằm. Nằm ngủ — Cái nhà. Td: Lăng tẩm — Thôi. Nghỉ ngơi.
組合詞
5
寑室
tẩm thất
•
寑所
tẩm sở
•
寑食
tẩm thực
•
寑門
tẩm môn
•
寑廟
tẩm miếu