喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
宠
U+5BA0
8 劃
喃
部:
宀
繁:
寵
sủng
切
意義
sủng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sủng ái
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
寵
Nôm Foundation
người yêu, thiếp; ân sủng
組合詞
1
宠物
sủng vật