意義
Từ điển phổ thông
từ xưa tới nay
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Toàn thể các vật trong không gian (cosmos): Vũ trụ; Vũ trụ trần (bụi không gian); Vũ trụ phi hành
2.
Thời gian (cả quá khứ, hiện tại và tương lai)
Etymology: zhòu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vũ trụ
Nôm Foundation
thời gian như khái niệm; thời gian vô hạn
組合詞1
vũ trụ