喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
孃
U+5B43
20 劃
漢
部:
女
nương
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Xem chữ **nương**
娘
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nương (má): nương gia (ba má)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
娘
.
Nomfoundation
gặp khó khăn, bị áp bức; mập; mẹ