喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嬿
U+5B3F
19 劃
漢
部:
女
yến
切
意義
yến
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Ðẹp, **yến uyển**
嬿
婉
thuận thụ yên vui (hoà thuận).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
yến uyển (yên vui, hòa thuận)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Đẹp:
嬿
婉
Hoà thuận vui vẻ.
Nôm Foundation
đáng yêu
組合詞
1
嬿婉
yến uyển