喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嬷
U+5B37
17 劃
喃
部:
女
繁:
嬤
ma
切
意義
ma
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ma ma (mẹ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ma ma! (gọi vú nuôi)(xưa đọc là Mụ)
Etymology: ma
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嬤
Nôm Foundation
mẹ