喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嫭
U+5AED
14 劃
漢
部:
女
hộ
切
意義
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Xinh đẹp.
◇
Khuất Nguyên
屈
原
: “Chu thần hạo xỉ, hộ dĩ khoa chỉ”
朱
脣
皓
齒
,
嫭
以
姱
只
(Sở từ
楚
辭
, Đại chiêu
大
招
) Môi đỏ răng trắng, xinh đẹp mĩ miều.
2.
(Danh) Mượn chỉ người đẹp.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đẹp đẽ.