意義
ẩu
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Mẹ, mẫu thân.
2.
(Danh) Thông xưng đàn bà, con gái là “ẩu”. ◎Như: “lão ẩu” 老嫗 bà già. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: “Gia trung chỉ nhất lão ẩu lưu thủ môn hộ” 家中止一老嫗留守門戶 (Phong Tam nương 封三娘) Trong nhà chỉ có một bà già giữ cửa nẻo. ◇Nam sử 南史: “Thần tiên Ngụy phu nhân hốt lai lâm giáng, thừa vân nhi chí, tòng thiểu ẩu tam thập (...), niên giai khả thập thất bát hử” 神仙魏夫人忽來臨降, 乘雲而至, 從少嫗三十(...), 年皆可十七八許 (Ẩn dật truyện hạ 隱逸傳下) Thần tiên Ngụy phu nhân chợt giáng xuống, cưỡi mây mà đến, theo sau ba mươi cô gái trẻ (...), tuổi đều khoảng chừng mười bảy mười tám.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng gọi người đàn bà đứng tuổi — Tiếng gọi người thiếu nữ — Một âm khác là Ủ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bà đáng kính: Triệu ẩu (bà già họ Triệu)
Etymology: yù
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
triệu ẩu (bà đáng kính)
Nôm Foundation
mụ già
組合詞3
lão ẩu•nhũ ẩu•hú ủ