喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
嫄
U+5AC4
13 劃
漢
部:
女
nguyên
切
意義
nguyên
Từ điển phổ thông
(tên riêng)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Khương Nguyên”
姜
嫄
là mẹ ông “Hậu Tắc”
后
稷
.
Từ điển Thiều Chửu
Mẹ ông Hậu Tắc là bà Khương Nguyên
姜
嫄
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên người đàn bà thời nhà Chu.
Từ điển Trần Văn Chánh
Tên người:
姜
嫄
Khương Nguyên (mẹ của Hậu Tắc).