意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Người con gái đẹp.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
viện (con gái đẹp)
Nôm Foundation
sắc đẹp, người phụ nữ xinh đẹp
Từ điển phổ thông
con gái đẹp
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Con gái đẹp, có khi đọc là viên.
組合詞2
tài viện•thiền viện