喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
婼
U+5A7C
11 劃
漢
部:
女
nhi
nhược
xúc
xước
切
意義
nhi
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhi Khương
婼
羌
: Tên một nước Tây vực đời Hán — Một âm là Xước. Xem Xước.
nhược
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: nhược khương
婼
羌
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
婼
羌
】Nhược Khương [Ruòqiang] Tên huyện (thuộc tỉnh Tân Cương, nay viết
若
羌
).
xúc
(2)
Từ điển phổ thông
không thuận, không xuôi
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Không thuận, không xuôi.
xước
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ không thuận.
組合詞
1
婼羌
nhược khương