意義
Từ điển phổ thông
con gái đẹp
Từ điển trích dẫn
(Danh) § Xem “phinh đình”.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đẹp đẽ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sính đình (duyên dáng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Duyên dáng: Sính đình
Etymology: tíng
Nôm Foundation
xinh đẹp; hấp dẫn; duyên dáng
組合詞3
phinh đình•phinh đình niểu nã•niểu niểu đình đình